Từ điển bóng đá Anh-Việt
Hơn 17 thuật ngữ bóng đá với phát âm IPA, phiên âm tiếng Việt và ví dụ.
⚽Vị trí (Positions)(4 từ)
📜Luật thi đấu (Rules)(9 từ)
Offside
Việt vị
/ˌɔːfˈsaɪd/
VAR (Video Assistant Referee)
Công nghệ hỗ trợ trọng tài video
/viː eɪ ɑːr/
Penalty
Phạt đền
/ˈpenəlti/
Free kick
Đá phạt
/friː kɪk/
Corner kick
Phạt góc
/ˈkɔːrnər kɪk/
Yellow card
Thẻ vàng
/ˈjeloʊ kɑːrd/
Red card
Thẻ đỏ
/red kɑːrd/
Penalty shootout
Loạt sút luân lưu
/ˈpenəlti ˈʃuːtaʊt/
Extra time
Hiệp phụ
/ˈekstrə taɪm/