Midfielder = Tiền vệ
/ˈmɪdˌfiːldər/·Phiên âm: mít-phiu-đờĐịnh nghĩa ngắn gọn
Tiền vệ (midfielder) là cầu thủ chơi ở khu vực giữa sân, làm cầu nối giữa hàng phòng ngự và hàng công. Tiền vệ cần có thể lực tốt, kỹ thuật và tầm nhìn rộng. Có nhiều loại: tiền vệ phòng ngự, tiền vệ trung tâm, tiền vệ tấn công.
Giải thích chi tiết
Khu vực giữa sân là nơi "chiến thắng hay thất bại của trận đấu được quyết định" — câu nói nổi tiếng của HLV Johan Cruyff. Các vị trí tiền vệ: "defensive midfielder" (số 6), "central midfielder" (số 8), "attacking midfielder" (số 10), "wide midfielder". Tiền vệ hiện đại phải toàn diện: chạy nhiều (11-12km/trận), chuyền bóng chính xác (85%+ thành công), tắc bóng và tham gia tấn công. Những tiền vệ huyền thoại: Andrés Iniesta, Xavi, Zinedine Zidane, Luka Modrić.
Ví dụ thực tế
Các câu bạn sẽ nghe trong bình luận bóng đá:
"The midfielder controlled the tempo of the game."
Tiền vệ đã kiểm soát nhịp độ trận đấu.
"Modrić is a world-class midfielder."
Modrić là một tiền vệ đẳng cấp thế giới.
"Box-to-box midfielder"
Tiền vệ con thoi.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ từ Midfielder, hãy liên kết với phiên âm "mít-phiu-đờ" và thử lặp lại ví dụ "The midfielder controlled the tempo of the game." 3 lần. Khi xem World Cup 2026, lắng nghe bình luận viên tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
Từ liên quan
Thêm từ thuộc vị trí
Goalkeeper
Thủ môn
Thủ môn (goalkeeper) là cầu thủ duy nhất trong đội được phép dùng tay chạm bóng, nhưng chỉ trong khu vực 16m50 của đội mình. Thủ môn đeo áo khác màu với các đồng đội và thường là người chỉ huy hàng phòng ngự.
Striker
Tiền đạo
Tiền đạo (striker) là cầu thủ chơi gần khung thành đối phương nhất và có nhiệm vụ chính là ghi bàn. Tiền đạo giỏi cần có tốc độ, kỹ thuật dứt điểm và khả năng chọn vị trí. Ví dụ như Haaland, Mbappé và Lewandowski.
Defender
Hậu vệ
Hậu vệ (defender) là cầu thủ chơi ở hàng phòng ngự, có nhiệm vụ chính là ngăn cản đối phương ghi bàn. Có nhiều loại hậu vệ: trung vệ, hậu vệ biên, libero. Hậu vệ giỏi cần có sức mạnh, khả năng đọc trận đấu và tắc bóng chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Midfielder tiếng Việt là gì?
Midfielder trong tiếng Việt là "Tiền vệ" (phiên âm: mít-phiu-đờ). Tiền vệ (midfielder) là cầu thủ chơi ở khu vực giữa sân, làm cầu nối giữa hàng phòng ngự và hàng công. Tiền vệ cần có thể lực tốt, kỹ thuật và tầm nhìn rộng. Có nhiều loại: tiền vệ phòng ngự, tiền vệ trung tâm, tiền vệ tấn công.
Phát âm "Midfielder" như thế nào?
Phát âm chuẩn IPA: /ˈmɪdˌfiːldər/. Phiên âm gần đúng tiếng Việt: "mít-phiu-đờ".
Muốn học thêm từ vựng bóng đá?
Xem đầy đủ hơn 40 thuật ngữ trong từ điển của chúng tôi
Xem toàn bộ từ điển →