Assist = Kiến tạo
/əˈsɪst/·Phiên âm: ơ-sítĐịnh nghĩa ngắn gọn
Kiến tạo (assist) là đường chuyền cuối cùng trước khi đồng đội ghi bàn. Số pha kiến tạo là thống kê quan trọng đánh giá đóng góp của một cầu thủ, đặc biệt với các tiền vệ tấn công và cánh. Messi là một trong những vua kiến tạo vĩ đại nhất.
Giải thích chi tiết
Một pha kiến tạo được tính khi cầu thủ thực hiện đường chuyền (hoặc tạo cơ hội qua cú sút bật ra) trực tiếp dẫn đến bàn thắng. Nếu bóng chạm một đối thủ trước khi đến cầu thủ ghi bàn, pha đó có thể không được tính. Chỉ số "expected assists" (xA) đo khả năng một đường chuyền dẫn đến bàn thắng. Lionel Messi đang giữ kỷ lục kiến tạo nhiều nhất lịch sử World Cup với 9 pha sau 5 kỳ World Cup.
Ví dụ thực tế
Các câu bạn sẽ nghe trong bình luận bóng đá:
"Messi provided the assist for the goal."
Messi đã có pha kiến tạo cho bàn thắng.
"He has 10 goals and 15 assists this season."
Anh ấy có 10 bàn thắng và 15 kiến tạo mùa này.
"The assist was a brilliant through ball."
Pha kiến tạo là một đường chuyền xuyên tuyến tuyệt vời.
Cụm từ bình luận liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Teed up by his teammate | Được đồng đội kiến tạo |
| Playmaker | Người kiến thiết lối chơi |
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ từ Assist, hãy liên kết với phiên âm "ơ-sít" và thử lặp lại ví dụ "Messi provided the assist for the goal." 3 lần. Khi xem World Cup 2026, lắng nghe bình luận viên tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
Từ liên quan
Thêm từ thuộc pha bóng
Hat-trick
Cú hat-trick (ba bàn)
Hat-trick là khi một cầu thủ ghi ba bàn thắng trong một trận đấu. Thuật ngữ này bắt nguồn từ môn cricket và được mượn sang bóng đá. Cầu thủ lập hat-trick thường được tặng quả bóng của trận đấu làm kỷ niệm.
Clean sheet
Giữ sạch lưới
Clean sheet là thuật ngữ chỉ việc một đội bóng không để thủng lưới trong suốt trận đấu. Đây là thống kê quan trọng đánh giá năng lực của thủ môn và hàng phòng ngự. Những thủ môn giữ sạch lưới nhiều thường được tôn vinh.
Goal
Bàn thắng
Bàn thắng (goal) là khi toàn bộ quả bóng đi qua vạch vôi giữa hai cột dọc và dưới xà ngang, miễn không có lỗi vi phạm. Đây là mục tiêu chính của bóng đá và là cách tính điểm duy nhất. Công nghệ goal-line technology được áp dụng từ World Cup 2014.
Câu hỏi thường gặp
Assist tiếng Việt là gì?
Assist trong tiếng Việt là "Kiến tạo" (phiên âm: ơ-sít). Kiến tạo (assist) là đường chuyền cuối cùng trước khi đồng đội ghi bàn. Số pha kiến tạo là thống kê quan trọng đánh giá đóng góp của một cầu thủ, đặc biệt với các tiền vệ tấn công và cánh. Messi là một trong những vua kiến tạo vĩ đại nhất.
Phát âm "Assist" như thế nào?
Phát âm chuẩn IPA: /əˈsɪst/. Phiên âm gần đúng tiếng Việt: "ơ-sít".
Muốn học thêm từ vựng bóng đá?
Xem đầy đủ hơn 40 thuật ngữ trong từ điển của chúng tôi
Xem toàn bộ từ điển →