Goal = Bàn thắng
/ɡoʊl/·Phiên âm: gônĐịnh nghĩa ngắn gọn
Bàn thắng (goal) là khi toàn bộ quả bóng đi qua vạch vôi giữa hai cột dọc và dưới xà ngang, miễn không có lỗi vi phạm. Đây là mục tiêu chính của bóng đá và là cách tính điểm duy nhất. Công nghệ goal-line technology được áp dụng từ World Cup 2014.
Giải thích chi tiết
Để một bàn thắng được công nhận: (1) toàn bộ quả bóng phải qua vạch vôi, (2) không có lỗi vi phạm trước đó, (3) bóng không ra ngoài sân trước khi ghi bàn. Công nghệ "Goal-Line Technology" sử dụng 14 camera tốc độ cao. Bàn thắng nhanh nhất trong lịch sử World Cup thuộc về Hakan Şükür của Thổ Nhĩ Kỳ — chỉ 11 giây trong trận gặp Hàn Quốc năm 2002.
Ví dụ thực tế
Các câu bạn sẽ nghe trong bình luận bóng đá:
"What a fantastic goal!"
Thật là một bàn thắng tuyệt vời!
"The goal was confirmed by goal-line technology."
Bàn thắng được công nhận nhờ công nghệ goal-line.
"He scored the winning goal."
Anh ấy ghi bàn thắng quyết định.
Cụm từ bình luận liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Back of the net | Tung lưới |
| Top corner | Góc cao khung thành |
| What a strike! | Cú sút tuyệt đẹp! |
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ từ Goal, hãy liên kết với phiên âm "gôn" và thử lặp lại ví dụ "What a fantastic goal!" 3 lần. Khi xem World Cup 2026, lắng nghe bình luận viên tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
Từ liên quan
Thêm từ thuộc pha bóng
Hat-trick
Cú hat-trick (ba bàn)
Hat-trick là khi một cầu thủ ghi ba bàn thắng trong một trận đấu. Thuật ngữ này bắt nguồn từ môn cricket và được mượn sang bóng đá. Cầu thủ lập hat-trick thường được tặng quả bóng của trận đấu làm kỷ niệm.
Assist
Kiến tạo
Kiến tạo (assist) là đường chuyền cuối cùng trước khi đồng đội ghi bàn. Số pha kiến tạo là thống kê quan trọng đánh giá đóng góp của một cầu thủ, đặc biệt với các tiền vệ tấn công và cánh. Messi là một trong những vua kiến tạo vĩ đại nhất.
Clean sheet
Giữ sạch lưới
Clean sheet là thuật ngữ chỉ việc một đội bóng không để thủng lưới trong suốt trận đấu. Đây là thống kê quan trọng đánh giá năng lực của thủ môn và hàng phòng ngự. Những thủ môn giữ sạch lưới nhiều thường được tôn vinh.
Câu hỏi thường gặp
Goal tiếng Việt là gì?
Goal trong tiếng Việt là "Bàn thắng" (phiên âm: gôn). Bàn thắng (goal) là khi toàn bộ quả bóng đi qua vạch vôi giữa hai cột dọc và dưới xà ngang, miễn không có lỗi vi phạm. Đây là mục tiêu chính của bóng đá và là cách tính điểm duy nhất. Công nghệ goal-line technology được áp dụng từ World Cup 2014.
Phát âm "Goal" như thế nào?
Phát âm chuẩn IPA: /ɡoʊl/. Phiên âm gần đúng tiếng Việt: "gôn".
Muốn học thêm từ vựng bóng đá?
Xem đầy đủ hơn 40 thuật ngữ trong từ điển của chúng tôi
Xem toàn bộ từ điển →