🎯Pha bóng

Hat-trick = Cú hat-trick (ba bàn)

/ˈhæt trɪk/·Phiên âm: hát-tríc

Định nghĩa ngắn gọn

Hat-trick là khi một cầu thủ ghi ba bàn thắng trong một trận đấu. Thuật ngữ này bắt nguồn từ môn cricket và được mượn sang bóng đá. Cầu thủ lập hat-trick thường được tặng quả bóng của trận đấu làm kỷ niệm.

Giải thích chi tiết

Trong lịch sử World Cup, chỉ có một cầu thủ duy nhất lập hat-trick ở trận chung kết — Geoff Hurst của Anh năm 1966. Kylian Mbappé đã lập kỳ tích tương tự ở chung kết 2022 nhưng Argentina vẫn vô địch. "Perfect hat-trick" là khi cầu thủ ghi một bàn bằng chân trái, một bằng chân phải và một bằng đầu. "Classic hat-trick" là ba bàn liên tiếp không bị xen kẽ bởi bàn thắng của đồng đội khác. Cú hat-trick nhanh nhất trong lịch sử World Cup thuộc về Laszlo Kiss của Hungary năm 1982, ghi 3 bàn trong 7 phút vào lưới El Salvador.

Nguồn gốc từ (Etymology)

Thuật ngữ "hat-trick" xuất phát từ môn cricket thế kỷ 19. Khi một bowler (người ném bóng) loại 3 batsman liên tiếp bằng 3 lần ném, anh ta được tặng một chiếc mũ (hat) làm phần thưởng. Từ đó "hat-trick" được mượn sang bóng đá để chỉ kỳ tích 3 bàn.

Ví dụ thực tế

Các câu bạn sẽ nghe trong bình luận bóng đá:

"Mbappé scored a hat-trick in the final."

Mbappé đã lập cú hat-trick ở trận chung kết.

📺 World Cup 2022 Final

"A perfect hat-trick is one goal with each foot and one header."

Một hat-trick hoàn hảo gồm một bàn bằng chân trái, một bằng chân phải và một bằng đầu.

"He took the match ball home after his hat-trick."

Anh ấy đã mang quả bóng trận đấu về nhà sau cú hat-trick.

Lỗi thường gặp

Nói "hat-trick" khi chỉ ghi 2 bàn

Brace (cú đúp)

2 bàn = brace. 3 bàn = hat-trick. 4 bàn = "four goals" hoặc "poker" (không chính thức).

Cụm từ bình luận liên quan

Tiếng AnhTiếng Việt
He completed his hat-trick!Anh ấy đã hoàn thành cú hat-trick!
Hat-trick heroNgười hùng hat-trick

Khoảnh khắc nổi tiếng

🏆 Geoff Hurst — Chung kết World Cup 1966

Cầu thủ duy nhất lập hat-trick ở chung kết World Cup, giúp Anh thắng Đức 4-2.

🏆 Kylian Mbappé — Chung kết World Cup 2022

Lập hat-trick ở chung kết nhưng Pháp vẫn thua Argentina trên chấm luân lưu.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ từ Hat-trick, hãy liên kết với phiên âm "hát-tríc" và thử lặp lại ví dụ "Mbappé scored a hat-trick in the final." 3 lần. Khi xem World Cup 2026, lắng nghe bình luận viên tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.

Từ liên quan

Thêm từ thuộc pha bóng

Câu hỏi thường gặp

Hat-trick tiếng Việt là gì?

Hat-trick trong tiếng Việt là "Cú hat-trick (ba bàn)" (phiên âm: hát-tríc). Hat-trick là khi một cầu thủ ghi ba bàn thắng trong một trận đấu. Thuật ngữ này bắt nguồn từ môn cricket và được mượn sang bóng đá. Cầu thủ lập hat-trick thường được tặng quả bóng của trận đấu làm kỷ niệm.

Phát âm "Hat-trick" như thế nào?

Phát âm chuẩn IPA: /ˈhæt trɪk/. Phiên âm gần đúng tiếng Việt: "hát-tríc".

Pha bóng nổi tiếng liên quan đến "Cú hat-trick (ba bàn)" là gì?

Geoff Hurst — Chung kết World Cup 1966: Cầu thủ duy nhất lập hat-trick ở chung kết World Cup, giúp Anh thắng Đức 4-2.

Nguồn gốc của từ "Hat-trick" là gì?

Thuật ngữ "hat-trick" xuất phát từ môn cricket thế kỷ 19. Khi một bowler (người ném bóng) loại 3 batsman liên tiếp bằng 3 lần ném, anh ta được tặng một chiếc mũ (hat) làm phần thưởng. Từ đó "hat-trick" được mượn sang bóng đá để chỉ kỳ tích 3 bàn.

Muốn học thêm từ vựng bóng đá?

Xem đầy đủ hơn 40 thuật ngữ trong từ điển của chúng tôi

Xem toàn bộ từ điển →