Striker = Tiền đạo
/ˈstraɪkər/·Phiên âm: strai-kờĐịnh nghĩa ngắn gọn
Tiền đạo (striker) là cầu thủ chơi gần khung thành đối phương nhất và có nhiệm vụ chính là ghi bàn. Tiền đạo giỏi cần có tốc độ, kỹ thuật dứt điểm và khả năng chọn vị trí. Ví dụ như Haaland, Mbappé và Lewandowski.
Giải thích chi tiết
Có nhiều loại tiền đạo: "target man" (tiền đạo cắm, cao to, giỏi không chiến như Haaland), "poacher" (tiền đạo săn bàn, tập trung trong vòng cấm như Lewandowski), "false nine" (số 9 ảo, kéo xuống tạo khoảng trống như Messi), và "inside forward" (tiền đạo dạt biên cắt vào trong). Tiền đạo thường mang áo số 9, 10, 11 hoặc 7. Chỉ số đo lường tiền đạo gồm: goals per 90, xG (expected goals), conversion rate, và big chances missed.
Nguồn gốc từ (Etymology)
Từ "striker" trong bóng đá nghĩa là "người sút", xuất phát từ động từ "strike" (đánh, sút). Bắt đầu phổ biến từ thập niên 1950.
Ví dụ thực tế
Các câu bạn sẽ nghe trong bình luận bóng đá:
"The striker scored a hat-trick."
Tiền đạo đã ghi một cú hat-trick.
"Every great team needs a prolific striker."
Mọi đội bóng lớn đều cần một tiền đạo ghi bàn tốt.
"He is the best striker in the world right now."
Anh ấy là tiền đạo hay nhất thế giới hiện nay.
Cụm từ bình luận liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clinical striker | Tiền đạo lạnh lùng |
| Lone striker | Tiền đạo duy nhất trên hàng công |
| Target man | Tiền đạo cắm |
| Poacher | Tiền đạo săn bàn |
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ từ Striker, hãy liên kết với phiên âm "strai-kờ" và thử lặp lại ví dụ "The striker scored a hat-trick." 3 lần. Khi xem World Cup 2026, lắng nghe bình luận viên tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
Từ liên quan
Thêm từ thuộc vị trí
Goalkeeper
Thủ môn
Thủ môn (goalkeeper) là cầu thủ duy nhất trong đội được phép dùng tay chạm bóng, nhưng chỉ trong khu vực 16m50 của đội mình. Thủ môn đeo áo khác màu với các đồng đội và thường là người chỉ huy hàng phòng ngự.
Defender
Hậu vệ
Hậu vệ (defender) là cầu thủ chơi ở hàng phòng ngự, có nhiệm vụ chính là ngăn cản đối phương ghi bàn. Có nhiều loại hậu vệ: trung vệ, hậu vệ biên, libero. Hậu vệ giỏi cần có sức mạnh, khả năng đọc trận đấu và tắc bóng chính xác.
Midfielder
Tiền vệ
Tiền vệ (midfielder) là cầu thủ chơi ở khu vực giữa sân, làm cầu nối giữa hàng phòng ngự và hàng công. Tiền vệ cần có thể lực tốt, kỹ thuật và tầm nhìn rộng. Có nhiều loại: tiền vệ phòng ngự, tiền vệ trung tâm, tiền vệ tấn công.
Câu hỏi thường gặp
Striker tiếng Việt là gì?
Striker trong tiếng Việt là "Tiền đạo" (phiên âm: strai-kờ). Tiền đạo (striker) là cầu thủ chơi gần khung thành đối phương nhất và có nhiệm vụ chính là ghi bàn. Tiền đạo giỏi cần có tốc độ, kỹ thuật dứt điểm và khả năng chọn vị trí. Ví dụ như Haaland, Mbappé và Lewandowski.
Phát âm "Striker" như thế nào?
Phát âm chuẩn IPA: /ˈstraɪkər/. Phiên âm gần đúng tiếng Việt: "strai-kờ".
Nguồn gốc của từ "Striker" là gì?
Từ "striker" trong bóng đá nghĩa là "người sút", xuất phát từ động từ "strike" (đánh, sút). Bắt đầu phổ biến từ thập niên 1950.
Muốn học thêm từ vựng bóng đá?
Xem đầy đủ hơn 40 thuật ngữ trong từ điển của chúng tôi
Xem toàn bộ từ điển →