Vị trí

Defender = Hậu vệ

/dɪˈfendər/·Phiên âm: đi-phen-đờ

Định nghĩa ngắn gọn

Hậu vệ (defender) là cầu thủ chơi ở hàng phòng ngự, có nhiệm vụ chính là ngăn cản đối phương ghi bàn. Có nhiều loại hậu vệ: trung vệ, hậu vệ biên, libero. Hậu vệ giỏi cần có sức mạnh, khả năng đọc trận đấu và tắc bóng chính xác.

Giải thích chi tiết

Sơ đồ phòng ngự phổ biến nhất hiện nay là 4 hậu vệ (2 trung vệ + 2 hậu vệ biên) hoặc 3 hậu vệ (3 trung vệ + 2 wing-back). Kỹ năng thiết yếu của hậu vệ: tắc bóng, chặn đường chuyền, đánh đầu, giữ cự ly đội hình, và ngày càng quan trọng — khả năng chuyền bóng xây dựng lối chơi từ tuyến dưới. Những hậu vệ huyền thoại World Cup: Paolo Maldini, Franz Beckenbauer, Fabio Cannavaro, Sergio Ramos.

Ví dụ thực tế

Các câu bạn sẽ nghe trong bình luận bóng đá:

"The defender cleared the ball from danger."

Hậu vệ đã phá bóng khỏi khu vực nguy hiểm.

"Van Dijk is one of the best defenders in the world."

Van Dijk là một trong những hậu vệ hay nhất thế giới.

"A well-timed tackle from the defender."

Một pha tắc bóng đúng thời điểm từ hậu vệ.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ từ Defender, hãy liên kết với phiên âm "đi-phen-đờ" và thử lặp lại ví dụ "The defender cleared the ball from danger." 3 lần. Khi xem World Cup 2026, lắng nghe bình luận viên tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.

Từ liên quan

Thêm từ thuộc vị trí

Câu hỏi thường gặp

Defender tiếng Việt là gì?

Defender trong tiếng Việt là "Hậu vệ" (phiên âm: đi-phen-đờ). Hậu vệ (defender) là cầu thủ chơi ở hàng phòng ngự, có nhiệm vụ chính là ngăn cản đối phương ghi bàn. Có nhiều loại hậu vệ: trung vệ, hậu vệ biên, libero. Hậu vệ giỏi cần có sức mạnh, khả năng đọc trận đấu và tắc bóng chính xác.

Phát âm "Defender" như thế nào?

Phát âm chuẩn IPA: /dɪˈfendər/. Phiên âm gần đúng tiếng Việt: "đi-phen-đờ".

Muốn học thêm từ vựng bóng đá?

Xem đầy đủ hơn 40 thuật ngữ trong từ điển của chúng tôi

Xem toàn bộ từ điển →