Goalkeeper = Thủ môn
/ˈɡoʊlˌkiːpər/·Phiên âm: gôn-ki-pờĐịnh nghĩa ngắn gọn
Thủ môn (goalkeeper) là cầu thủ duy nhất trong đội được phép dùng tay chạm bóng, nhưng chỉ trong khu vực 16m50 của đội mình. Thủ môn đeo áo khác màu với các đồng đội và thường là người chỉ huy hàng phòng ngự.
Giải thích chi tiết
Thủ môn là vị trí duy nhất trong bóng đá bắt buộc phải có và không thể thay thế bằng cầu thủ thường nếu bị thẻ đỏ — đội phải đưa thủ môn dự bị vào sân. Các kỹ năng chính của thủ môn gồm: bắt bóng, đấm bóng, cản phá, phản xạ, xử lý bóng bổng, và gần đây là kỹ thuật chuyền dài. Thủ môn hiện đại còn được coi như "libero" — dâng cao tham gia xây dựng lối chơi từ phần sân nhà. Manuel Neuer, Ederson, và Alisson là những đại diện tiêu biểu cho phong cách "sweeper keeper" này.
Nguồn gốc từ (Etymology)
Từ "goalkeeper" ghép từ "goal" (khung thành) và "keeper" (người giữ). Trong tiếng Việt, "thủ môn" là Hán-Việt, "thủ" (守) nghĩa là bảo vệ, "môn" (門) nghĩa là cửa/cổng.
Ví dụ thực tế
Các câu bạn sẽ nghe trong bình luận bóng đá:
"The goalkeeper made an incredible save."
Thủ môn đã có một pha cứu thua khó tin.
"Every team needs a reliable goalkeeper."
Mọi đội bóng đều cần một thủ môn đáng tin cậy.
"The goalkeeper is the last line of defence."
Thủ môn là tuyến phòng ngự cuối cùng.
Cụm từ bình luận liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Number one | Số một (chỉ thủ môn) |
| Sweeper keeper | Thủ môn dọn dẹp (hay dâng cao) |
| Safe hands | Đôi tay an toàn |
| Between the sticks | Giữa hai cột dọc |
Khoảnh khắc nổi tiếng
🏆 Emiliano Martínez — World Cup 2022
Thủ môn Argentina cản phá quyết định của Randal Kolo Muani phút cuối hiệp phụ, giúp Argentina vào loạt luân lưu và vô địch.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ từ Goalkeeper, hãy liên kết với phiên âm "gôn-ki-pờ" và thử lặp lại ví dụ "The goalkeeper made an incredible save." 3 lần. Khi xem World Cup 2026, lắng nghe bình luận viên tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
Từ liên quan
Thêm từ thuộc vị trí
Striker
Tiền đạo
Tiền đạo (striker) là cầu thủ chơi gần khung thành đối phương nhất và có nhiệm vụ chính là ghi bàn. Tiền đạo giỏi cần có tốc độ, kỹ thuật dứt điểm và khả năng chọn vị trí. Ví dụ như Haaland, Mbappé và Lewandowski.
Defender
Hậu vệ
Hậu vệ (defender) là cầu thủ chơi ở hàng phòng ngự, có nhiệm vụ chính là ngăn cản đối phương ghi bàn. Có nhiều loại hậu vệ: trung vệ, hậu vệ biên, libero. Hậu vệ giỏi cần có sức mạnh, khả năng đọc trận đấu và tắc bóng chính xác.
Midfielder
Tiền vệ
Tiền vệ (midfielder) là cầu thủ chơi ở khu vực giữa sân, làm cầu nối giữa hàng phòng ngự và hàng công. Tiền vệ cần có thể lực tốt, kỹ thuật và tầm nhìn rộng. Có nhiều loại: tiền vệ phòng ngự, tiền vệ trung tâm, tiền vệ tấn công.
Câu hỏi thường gặp
Goalkeeper tiếng Việt là gì?
Goalkeeper trong tiếng Việt là "Thủ môn" (phiên âm: gôn-ki-pờ). Thủ môn (goalkeeper) là cầu thủ duy nhất trong đội được phép dùng tay chạm bóng, nhưng chỉ trong khu vực 16m50 của đội mình. Thủ môn đeo áo khác màu với các đồng đội và thường là người chỉ huy hàng phòng ngự.
Phát âm "Goalkeeper" như thế nào?
Phát âm chuẩn IPA: /ˈɡoʊlˌkiːpər/. Phiên âm gần đúng tiếng Việt: "gôn-ki-pờ".
Pha bóng nổi tiếng liên quan đến "Thủ môn" là gì?
Emiliano Martínez — World Cup 2022: Thủ môn Argentina cản phá quyết định của Randal Kolo Muani phút cuối hiệp phụ, giúp Argentina vào loạt luân lưu và vô địch.
Nguồn gốc của từ "Goalkeeper" là gì?
Từ "goalkeeper" ghép từ "goal" (khung thành) và "keeper" (người giữ). Trong tiếng Việt, "thủ môn" là Hán-Việt, "thủ" (守) nghĩa là bảo vệ, "môn" (門) nghĩa là cửa/cổng.
Muốn học thêm từ vựng bóng đá?
Xem đầy đủ hơn 40 thuật ngữ trong từ điển của chúng tôi
Xem toàn bộ từ điển →