Penalty = Phạt đền
/ˈpenəlti/·Phiên âm: pê-nan-tiĐịnh nghĩa ngắn gọn
Phạt đền (penalty) là quả đá phạt được thực hiện từ chấm 11 mét, trao cho đội bị phạm lỗi trong vòng cấm đối phương. Chỉ có thủ môn bảo vệ khung thành và phải đứng trên vạch vôi cho đến khi bóng được sút đi.
Giải thích chi tiết
Chấm phạt đền cách khung thành 11 mét (12 yards). Khi thực hiện phạt đền, bóng phải đặt tĩnh trên chấm, cầu thủ sút phải được xác định, và các cầu thủ khác phải đứng ngoài vòng cấm và cách bóng ít nhất 9,15m. Thủ môn phải có ít nhất một chân chạm vạch cầu môn cho đến khi bóng được sút. Tỷ lệ thành công trung bình của phạt đền ở World Cup là khoảng 75%. Những kỹ thuật đá phạt đền phổ biến gồm: Panenka (đá bổng nhẹ giữa khung thành), sút vào góc cao/thấp, và stutter-step (khựng chân trước khi sút).
Nguồn gốc từ (Etymology)
Phạt đền được đưa vào luật bóng đá năm 1891 bởi William McCrum, thủ môn người Bắc Ireland. Ban đầu nó được gọi là "death penalty" (án tử) vì tính chất quyết định.
Ví dụ thực tế
Các câu bạn sẽ nghe trong bình luận bóng đá:
"He converted the penalty with ease."
Anh ấy đã sút thành công quả phạt đền một cách dễ dàng.
"The penalty was saved by the goalkeeper."
Cú đá phạt đền đã bị thủ môn cản phá.
"Messi has scored many penalties for Argentina."
Messi đã ghi nhiều bàn từ chấm phạt đền cho Argentina.
Cụm từ bình luận liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Penalty given! | Phạt đền! |
| Step up to take the penalty | Bước lên thực hiện quả phạt đền |
| Spot kick | Cú đá chấm 11 mét |
Khoảnh khắc nổi tiếng
🏆 Baggio 1994 Final
Roberto Baggio sút hỏng penalty quyết định, Ý thua Brazil trên loạt luân lưu.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ từ Penalty, hãy liên kết với phiên âm "pê-nan-ti" và thử lặp lại ví dụ "He converted the penalty with ease." 3 lần. Khi xem World Cup 2026, lắng nghe bình luận viên tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
Từ liên quan
Thêm từ thuộc luật thi đấu
Offside
Việt vị
Việt vị (offside) là lỗi xảy ra khi một cầu thủ tấn công đứng gần khung thành đối phương hơn cả bóng và hậu vệ áp chót của đối thủ vào thời điểm đồng đội chuyền bóng cho mình. Đây là một trong những luật gây tranh cãi nhất trong bóng đá.
VAR (Video Assistant Referee)
Công nghệ hỗ trợ trọng tài video
VAR (Video Assistant Referee) là hệ thống công nghệ hỗ trợ trọng tài qua video, được FIFA áp dụng chính thức tại World Cup từ năm 2018. VAR giúp xem lại các tình huống gây tranh cãi như bàn thắng, phạt đền, thẻ đỏ và nhầm lẫn nhận dạng cầu thủ.
Free kick
Đá phạt
Đá phạt (free kick) là quả đá được thực hiện khi đối phương phạm lỗi. Có hai loại: đá phạt trực tiếp (direct free kick) có thể sút thẳng vào lưới ghi bàn, và đá phạt gián tiếp (indirect free kick) phải có cầu thủ khác chạm bóng trước.
Câu hỏi thường gặp
Penalty tiếng Việt là gì?
Penalty trong tiếng Việt là "Phạt đền" (phiên âm: pê-nan-ti). Phạt đền (penalty) là quả đá phạt được thực hiện từ chấm 11 mét, trao cho đội bị phạm lỗi trong vòng cấm đối phương. Chỉ có thủ môn bảo vệ khung thành và phải đứng trên vạch vôi cho đến khi bóng được sút đi.
Phát âm "Penalty" như thế nào?
Phát âm chuẩn IPA: /ˈpenəlti/. Phiên âm gần đúng tiếng Việt: "pê-nan-ti".
Pha bóng nổi tiếng liên quan đến "Phạt đền" là gì?
Baggio 1994 Final: Roberto Baggio sút hỏng penalty quyết định, Ý thua Brazil trên loạt luân lưu.
Nguồn gốc của từ "Penalty" là gì?
Phạt đền được đưa vào luật bóng đá năm 1891 bởi William McCrum, thủ môn người Bắc Ireland. Ban đầu nó được gọi là "death penalty" (án tử) vì tính chất quyết định.
Muốn học thêm từ vựng bóng đá?
Xem đầy đủ hơn 40 thuật ngữ trong từ điển của chúng tôi
Xem toàn bộ từ điển →