VAR (Video Assistant Referee) = Công nghệ hỗ trợ trọng tài video
/viː eɪ ɑːr/·Phiên âm: vi-ây-aĐịnh nghĩa ngắn gọn
VAR (Video Assistant Referee) là hệ thống công nghệ hỗ trợ trọng tài qua video, được FIFA áp dụng chính thức tại World Cup từ năm 2018. VAR giúp xem lại các tình huống gây tranh cãi như bàn thắng, phạt đền, thẻ đỏ và nhầm lẫn nhận dạng cầu thủ.
Giải thích chi tiết
VAR chỉ can thiệp trong 4 loại tình huống: bàn thắng, phạt đền, thẻ đỏ trực tiếp và nhầm lẫn nhận dạng cầu thủ. Khi có tình huống cần xem lại, trọng tài sẽ dùng ký hiệu hình chữ nhật bằng hai tay — gọi là "TV signal" — để thông báo đang xem lại. Phòng VAR thường có 4 người: VAR chính, AVAR (VAR phụ), chuyên gia offside, và trợ lý hỗ trợ. World Cup 2026 sẽ triển khai VAR cải tiến với công nghệ AI nhận diện pha bóng nhanh hơn, kết hợp SAOT cho việt vị bán tự động.
Nguồn gốc từ (Etymology)
VAR là viết tắt của "Video Assistant Referee". Hệ thống được thử nghiệm từ 2016 tại giải Hà Lan Eredivisie, chính thức áp dụng tại World Cup 2018 ở Nga.
Ví dụ thực tế
Các câu bạn sẽ nghe trong bình luận bóng đá:
"VAR overturned the referee's decision."
VAR đã đảo ngược quyết định của trọng tài.
"The goal was confirmed after a VAR review."
Bàn thắng được công nhận sau khi VAR xem lại.
"The referee is going to the VAR monitor."
Trọng tài đang đi đến màn hình VAR.
Cụm từ bình luận liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Check by VAR | Đang được VAR kiểm tra |
| On-field review | Xem lại tại sân |
| VAR has overruled the decision | VAR đã đảo ngược quyết định |
Khoảnh khắc nổi tiếng
🏆 World Cup 2018 — Lần đầu áp dụng
Trận Pháp vs Úc ở vòng bảng là lần đầu tiên một bàn thắng ở World Cup được công nhận nhờ VAR.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ từ VAR (Video Assistant Referee), hãy liên kết với phiên âm "vi-ây-a" và thử lặp lại ví dụ "VAR overturned the referee's decision." 3 lần. Khi xem World Cup 2026, lắng nghe bình luận viên tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
Từ liên quan
Thêm từ thuộc luật thi đấu
Offside
Việt vị
Việt vị (offside) là lỗi xảy ra khi một cầu thủ tấn công đứng gần khung thành đối phương hơn cả bóng và hậu vệ áp chót của đối thủ vào thời điểm đồng đội chuyền bóng cho mình. Đây là một trong những luật gây tranh cãi nhất trong bóng đá.
Penalty
Phạt đền
Phạt đền (penalty) là quả đá phạt được thực hiện từ chấm 11 mét, trao cho đội bị phạm lỗi trong vòng cấm đối phương. Chỉ có thủ môn bảo vệ khung thành và phải đứng trên vạch vôi cho đến khi bóng được sút đi.
Free kick
Đá phạt
Đá phạt (free kick) là quả đá được thực hiện khi đối phương phạm lỗi. Có hai loại: đá phạt trực tiếp (direct free kick) có thể sút thẳng vào lưới ghi bàn, và đá phạt gián tiếp (indirect free kick) phải có cầu thủ khác chạm bóng trước.
Câu hỏi thường gặp
VAR (Video Assistant Referee) tiếng Việt là gì?
VAR (Video Assistant Referee) trong tiếng Việt là "Công nghệ hỗ trợ trọng tài video" (phiên âm: vi-ây-a). VAR (Video Assistant Referee) là hệ thống công nghệ hỗ trợ trọng tài qua video, được FIFA áp dụng chính thức tại World Cup từ năm 2018. VAR giúp xem lại các tình huống gây tranh cãi như bàn thắng, phạt đền, thẻ đỏ và nhầm lẫn nhận dạng cầu thủ.
Phát âm "VAR (Video Assistant Referee)" như thế nào?
Phát âm chuẩn IPA: /viː eɪ ɑːr/. Phiên âm gần đúng tiếng Việt: "vi-ây-a".
Pha bóng nổi tiếng liên quan đến "Công nghệ hỗ trợ trọng tài video" là gì?
World Cup 2018 — Lần đầu áp dụng: Trận Pháp vs Úc ở vòng bảng là lần đầu tiên một bàn thắng ở World Cup được công nhận nhờ VAR.
Nguồn gốc của từ "VAR (Video Assistant Referee)" là gì?
VAR là viết tắt của "Video Assistant Referee". Hệ thống được thử nghiệm từ 2016 tại giải Hà Lan Eredivisie, chính thức áp dụng tại World Cup 2018 ở Nga.
Muốn học thêm từ vựng bóng đá?
Xem đầy đủ hơn 40 thuật ngữ trong từ điển của chúng tôi
Xem toàn bộ từ điển →