📜Luật thi đấu

Offside = Việt vị

/ˌɔːfˈsaɪd/·Phiên âm: óp-sai

Định nghĩa ngắn gọn

Việt vị (offside) là lỗi xảy ra khi một cầu thủ tấn công đứng gần khung thành đối phương hơn cả bóng và hậu vệ áp chót của đối thủ vào thời điểm đồng đội chuyền bóng cho mình. Đây là một trong những luật gây tranh cãi nhất trong bóng đá.

Giải thích chi tiết

Luật việt vị được đưa vào bóng đá từ năm 1863 và trải qua nhiều lần sửa đổi. Hiện tại, luật quy định rằng cầu thủ bị coi là ở vị trí việt vị khi bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể (trừ tay) gần khung thành đối phương hơn cả bóng và hậu vệ áp chót. Cầu thủ ở vị trí việt vị chưa bị phạt ngay, chỉ bị phạt khi tham gia vào pha bóng đó. Kể từ World Cup 2022, FIFA áp dụng công nghệ SAOT (Semi-Automated Offside Technology) sử dụng 12 camera theo dõi cầu thủ và bóng 50 lần/giây, giúp trọng tài đưa ra quyết định việt vị chính xác trong vài giây. World Cup 2026 dự kiến sẽ tiếp tục sử dụng công nghệ này với độ chính xác cao hơn.

Nguồn gốc từ (Etymology)

Từ "offside" trong tiếng Anh ghép từ "off" (ngoài) và "side" (phe/bên), nghĩa đen là "ngoài phe mình". Trong tiếng Việt, "việt vị" là từ Hán-Việt, "việt" nghĩa là vượt qua, "vị" nghĩa là vị trí — tức là "vượt quá vị trí cho phép".

Ví dụ thực tế

Các câu bạn sẽ nghe trong bình luận bóng đá:

"The goal was disallowed for offside."

Bàn thắng đã bị từ chối vì lỗi việt vị.

"VAR confirmed the striker was offside by a few centimetres."

VAR xác nhận tiền đạo đã việt vị chỉ vài centimét.

📺 World Cup 2022 — Argentina vs Saudi Arabia

"The defender played him onside."

Hậu vệ đã khiến anh ấy không bị việt vị.

"He timed his run perfectly to stay onside."

Anh ấy căn thời điểm di chuyển hoàn hảo để không bị việt vị.

Lỗi thường gặp

Viết "việt vị" thành "việt dị"

Việt vị

"Vị" (位) có nghĩa là vị trí, không phải "dị" (異 - khác).

Dịch "offside" là "phạm quy"

Việt vị

"Phạm quy" là từ quá chung. "Việt vị" là thuật ngữ chuyên môn duy nhất được chấp nhận.

Cụm từ bình luận liên quan

Tiếng AnhTiếng Việt
The flag is up!Cờ đã được phất lên!
He was caught offside.Anh ấy đã bị bắt việt vị.
Played onside by the defender.Hậu vệ khiến anh ấy không việt vị.
Tight offside call.Quyết định việt vị sít sao.

Khoảnh khắc nổi tiếng

🏆 Argentina vs Saudi Arabia 2022

Tại vòng bảng World Cup 2022, Argentina bị hủy 3 bàn thắng do việt vị trong hiệp 1, dẫn đến thất bại gây sốc 1-2 trước Saudi Arabia.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ từ Offside, hãy liên kết với phiên âm "óp-sai" và thử lặp lại ví dụ "The goal was disallowed for offside." 3 lần. Khi xem World Cup 2026, lắng nghe bình luận viên tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.

Từ liên quan

Thêm từ thuộc luật thi đấu

Câu hỏi thường gặp

Offside tiếng Việt là gì?

Offside trong tiếng Việt là "Việt vị" (phiên âm: óp-sai). Việt vị (offside) là lỗi xảy ra khi một cầu thủ tấn công đứng gần khung thành đối phương hơn cả bóng và hậu vệ áp chót của đối thủ vào thời điểm đồng đội chuyền bóng cho mình. Đây là một trong những luật gây tranh cãi nhất trong bóng đá.

Phát âm "Offside" như thế nào?

Phát âm chuẩn IPA: /ˌɔːfˈsaɪd/. Phiên âm gần đúng tiếng Việt: "óp-sai".

Pha bóng nổi tiếng liên quan đến "Việt vị" là gì?

Argentina vs Saudi Arabia 2022: Tại vòng bảng World Cup 2022, Argentina bị hủy 3 bàn thắng do việt vị trong hiệp 1, dẫn đến thất bại gây sốc 1-2 trước Saudi Arabia.

Nguồn gốc của từ "Offside" là gì?

Từ "offside" trong tiếng Anh ghép từ "off" (ngoài) và "side" (phe/bên), nghĩa đen là "ngoài phe mình". Trong tiếng Việt, "việt vị" là từ Hán-Việt, "việt" nghĩa là vượt qua, "vị" nghĩa là vị trí — tức là "vượt quá vị trí cho phép".

Muốn học thêm từ vựng bóng đá?

Xem đầy đủ hơn 40 thuật ngữ trong từ điển của chúng tôi

Xem toàn bộ từ điển →