🎯Pha bóng

Clean sheet = Giữ sạch lưới

/kliːn ʃiːt/·Phiên âm: clin-síp

Định nghĩa ngắn gọn

Clean sheet là thuật ngữ chỉ việc một đội bóng không để thủng lưới trong suốt trận đấu. Đây là thống kê quan trọng đánh giá năng lực của thủ môn và hàng phòng ngự. Những thủ môn giữ sạch lưới nhiều thường được tôn vinh.

Giải thích chi tiết

Kỷ lục giữ sạch lưới nhiều nhất ở World Cup thuộc về Peter Shilton và Fabien Barthez với 10 trận. Thủ môn giữ sạch lưới nhiều nhất trong một kỳ World Cup là Iker Casillas năm 2010 với 5 trận, giúp Tây Ban Nha vô địch. "Clean sheet" không chỉ phụ thuộc vào thủ môn mà còn vào cả hệ thống phòng ngự.

Nguồn gốc từ (Etymology)

Nguồn gốc từ thời các phóng viên ghi chép trận đấu trên giấy. Nếu không có bàn thắng nào lọt vào một bên, tờ giấy vẫn "sạch" (clean sheet) phía đội đó.

Ví dụ thực tế

Các câu bạn sẽ nghe trong bình luận bóng đá:

"The goalkeeper kept a clean sheet."

Thủ môn đã giữ sạch lưới.

"Brazil have kept five clean sheets in a row."

Brazil đã giữ sạch lưới năm trận liên tiếp.

"A clean sheet is as valuable as a goal."

Một trận giữ sạch lưới có giá trị ngang với một bàn thắng.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ từ Clean sheet, hãy liên kết với phiên âm "clin-síp" và thử lặp lại ví dụ "The goalkeeper kept a clean sheet." 3 lần. Khi xem World Cup 2026, lắng nghe bình luận viên tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.

Từ liên quan

Thêm từ thuộc pha bóng

Câu hỏi thường gặp

Clean sheet tiếng Việt là gì?

Clean sheet trong tiếng Việt là "Giữ sạch lưới" (phiên âm: clin-síp). Clean sheet là thuật ngữ chỉ việc một đội bóng không để thủng lưới trong suốt trận đấu. Đây là thống kê quan trọng đánh giá năng lực của thủ môn và hàng phòng ngự. Những thủ môn giữ sạch lưới nhiều thường được tôn vinh.

Phát âm "Clean sheet" như thế nào?

Phát âm chuẩn IPA: /kliːn ʃiːt/. Phiên âm gần đúng tiếng Việt: "clin-síp".

Nguồn gốc của từ "Clean sheet" là gì?

Nguồn gốc từ thời các phóng viên ghi chép trận đấu trên giấy. Nếu không có bàn thắng nào lọt vào một bên, tờ giấy vẫn "sạch" (clean sheet) phía đội đó.

Muốn học thêm từ vựng bóng đá?

Xem đầy đủ hơn 40 thuật ngữ trong từ điển của chúng tôi

Xem toàn bộ từ điển →