Từ vựng tấn công trong bóng đá tiếng Anh
Tấn công là phần sôi động nhất của bóng đá. Từ vựng về tấn công rất phong phú — từ các kiểu chuyền bóng đến các kiểu dứt điểm. Đây là tổng hợp đầy đủ.
Các thuật ngữ chính
Striker
=Tiền đạo/ˈstraɪkər/
Tiền đạo (striker) là cầu thủ chơi gần khung thành đối phương nhất và có nhiệm vụ chính là ghi bàn. Tiền đạo giỏi cần có tốc độ, kỹ thuật dứt điểm và khả năng chọn vị trí. Ví dụ như Haaland, Mbappé và Lewandowski.
Assist
=Kiến tạo/əˈsɪst/
Kiến tạo (assist) là đường chuyền cuối cùng trước khi đồng đội ghi bàn. Số pha kiến tạo là thống kê quan trọng đánh giá đóng góp của một cầu thủ, đặc biệt với các tiền vệ tấn công và cánh. Messi là một trong những vua kiến tạo vĩ đại nhất.
Goal
=Bàn thắng/ɡoʊl/
Bàn thắng (goal) là khi toàn bộ quả bóng đi qua vạch vôi giữa hai cột dọc và dưới xà ngang, miễn không có lỗi vi phạm. Đây là mục tiêu chính của bóng đá và là cách tính điểm duy nhất. Công nghệ goal-line technology được áp dụng từ World Cup 2014.
Hat-trick
=Cú hat-trick (ba bàn)/ˈhæt trɪk/
Hat-trick là khi một cầu thủ ghi ba bàn thắng trong một trận đấu. Thuật ngữ này bắt nguồn từ môn cricket và được mượn sang bóng đá. Cầu thủ lập hat-trick thường được tặng quả bóng của trận đấu làm kỷ niệm.
Corner kick
=Phạt góc/ˈkɔːrnər kɪk/
Phạt góc (corner kick) là quả đá được thực hiện từ một trong bốn góc sân, trao cho đội tấn công khi bóng ra hết đường biên ngang do cầu thủ phòng ngự chạm bóng cuối cùng. Phạt góc là một trong những tình huống ghi bàn phổ biến nhất.
Từ vựng mở rộng
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cross | Tạt bóng |
| Through ball | Đường chuyền xuyên tuyến |
| Tap-in | Cú đá cận thành dễ |
| Volley | Vô-lê (sút khi bóng chưa chạm đất) |
| Half-volley | Nửa vô-lê |
| Header | Đánh đầu |
| Counter-attack | Phản công |
| Breakaway | Vượt lên đối mặt thủ môn |
| One-on-one | Đối mặt thủ môn |
| Chip | Bấm bóng (qua thủ môn) |
| Dribble | Rê bóng |
| Nutmeg | Xỏ háng (chuyền bóng qua chân đối thủ) |
Mẹo sử dụng
- •Phân biệt "cross" (tạt bóng từ cánh) và "pass" (chuyền thường).
- •"Nutmeg" là từ cực thú vị — chỉ pha chuyền xỏ háng cầu thủ đối phương.
- •Bình luận khi ghi bàn đẹp: "What a finish!", "Top corner!", "Back of the net!".