Thuật ngữ phạt đền tiếng Anh — Từ đá 11m đến luân lưu
Phạt đền là một trong những tình huống gây hồi hộp nhất bóng đá. Từ vựng xoay quanh phạt đền rất đa dạng — từ các kỹ thuật sút đến các tình huống loạt luân lưu kéo dài. Đây là danh sách đầy đủ nhất cho bạn.
Các thuật ngữ chính
Penalty
=Phạt đền/ˈpenəlti/
Phạt đền (penalty) là quả đá phạt được thực hiện từ chấm 11 mét, trao cho đội bị phạm lỗi trong vòng cấm đối phương. Chỉ có thủ môn bảo vệ khung thành và phải đứng trên vạch vôi cho đến khi bóng được sút đi.
Penalty shootout
=Loạt sút luân lưu/ˈpenəlti ˈʃuːtaʊt/
Loạt sút luân lưu (penalty shootout) là cách phân định thắng thua khi hai đội hòa nhau sau khi hết hiệp phụ ở các trận knockout. Mỗi đội đá 5 quả luân lưu trước, sau đó nếu vẫn hòa thì đá lượt "sudden death".
Goalkeeper
=Thủ môn/ˈɡoʊlˌkiːpər/
Thủ môn (goalkeeper) là cầu thủ duy nhất trong đội được phép dùng tay chạm bóng, nhưng chỉ trong khu vực 16m50 của đội mình. Thủ môn đeo áo khác màu với các đồng đội và thường là người chỉ huy hàng phòng ngự.
Từ vựng mở rộng
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Spot kick | Cú đá 11 mét |
| From the spot | Từ chấm 11 mét |
| Panenka | Đá kiểu Panenka (bổng nhẹ giữa khung) |
| Stutter-step | Khựng chân trước khi sút |
| Blast | Sút căng |
| Place it | Sút đặt góc |
| Convert | Sút thành công |
| Miss | Sút trượt (ra ngoài) |
| Sudden death | Đá hỏng là thua |
| Go first | Đá trước |
| Goes the wrong way | Đi sai hướng (thủ môn đoán sai) |
| Hit the post | Đập cột dọc |
Mẹo sử dụng
- •"Convert a penalty" = sút thành công. Ngược lại: "miss a penalty" hoặc "waste a penalty".
- •Panenka là kỹ thuật đá nhẹ bổng giữa khung, đặt tên theo Antonín Panenka (Tiệp Khắc 1976).
- •Khi thủ môn cản phá: "saved!" hoặc "denied!". Khi đá hỏng: "missed!" hoặc "off the target".