🧤

Từ vựng về thủ môn tiếng Anh — Đầy đủ nhất

Thủ môn là vị trí đặc biệt nhất trên sân. Bài viết tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh xoay quanh thủ môn — từ các kỹ năng, thống kê đến các cụm từ bình luận hay dùng.

Các thuật ngữ chính

Từ vựng mở rộng

Tiếng AnhTiếng Việt
SaveCản pháDanh từ — pha cứu thua
Shot-stopperThủ môn giỏi cản phá
PunchĐấm bóng
ParryĐẩy bóng ra
CatchBắt bóng
Diving savePha bay người cứu thua
Goal-line clearancePhá bóng trên vạch
Goal kickPhát bóng
DistributionPhát động bóng
Commanding the boxChỉ huy vòng cấm
Off his lineRời vạch vôi
Keeper sweeperThủ môn dâng cao

Mẹo sử dụng

  • Từ "save" vừa là danh từ ("a great save") vừa là động từ ("he saved it").
  • Để nói "thủ môn giỏi", người Anh thường dùng "safe hands" chứ không phải "good goalkeeper".
  • Câu bình luận kinh điển khi thủ môn cản phá đẹp: "What a save!" (tuyệt vời!).

Các bộ sưu tập khác