Từ vựng về thủ môn tiếng Anh — Đầy đủ nhất
Thủ môn là vị trí đặc biệt nhất trên sân. Bài viết tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh xoay quanh thủ môn — từ các kỹ năng, thống kê đến các cụm từ bình luận hay dùng.
Các thuật ngữ chính
Goalkeeper
=Thủ môn/ˈɡoʊlˌkiːpər/
Thủ môn (goalkeeper) là cầu thủ duy nhất trong đội được phép dùng tay chạm bóng, nhưng chỉ trong khu vực 16m50 của đội mình. Thủ môn đeo áo khác màu với các đồng đội và thường là người chỉ huy hàng phòng ngự.
Clean sheet
=Giữ sạch lưới/kliːn ʃiːt/
Clean sheet là thuật ngữ chỉ việc một đội bóng không để thủng lưới trong suốt trận đấu. Đây là thống kê quan trọng đánh giá năng lực của thủ môn và hàng phòng ngự. Những thủ môn giữ sạch lưới nhiều thường được tôn vinh.
Penalty
=Phạt đền/ˈpenəlti/
Phạt đền (penalty) là quả đá phạt được thực hiện từ chấm 11 mét, trao cho đội bị phạm lỗi trong vòng cấm đối phương. Chỉ có thủ môn bảo vệ khung thành và phải đứng trên vạch vôi cho đến khi bóng được sút đi.
Từ vựng mở rộng
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Save | Cản pháDanh từ — pha cứu thua |
| Shot-stopper | Thủ môn giỏi cản phá |
| Punch | Đấm bóng |
| Parry | Đẩy bóng ra |
| Catch | Bắt bóng |
| Diving save | Pha bay người cứu thua |
| Goal-line clearance | Phá bóng trên vạch |
| Goal kick | Phát bóng |
| Distribution | Phát động bóng |
| Commanding the box | Chỉ huy vòng cấm |
| Off his line | Rời vạch vôi |
| Keeper sweeper | Thủ môn dâng cao |
Mẹo sử dụng
- •Từ "save" vừa là danh từ ("a great save") vừa là động từ ("he saved it").
- •Để nói "thủ môn giỏi", người Anh thường dùng "safe hands" chứ không phải "good goalkeeper".
- •Câu bình luận kinh điển khi thủ môn cản phá đẹp: "What a save!" (tuyệt vời!).