📜

Từ vựng luật thi đấu bóng đá tiếng Anh

Luật bóng đá phức tạp hơn nhiều người tưởng — đặc biệt với luật việt vị và VAR. Bài viết tổng hợp đầy đủ các thuật ngữ luật thi đấu bằng tiếng Anh kèm giải thích tiếng Việt.

Các thuật ngữ chính

Offside

=Việt vị

/ˌɔːfˈsaɪd/

Việt vị (offside) là lỗi xảy ra khi một cầu thủ tấn công đứng gần khung thành đối phương hơn cả bóng và hậu vệ áp chót của đối thủ vào thời điểm đồng đội chuyền bóng cho mình. Đây là một trong những luật gây tranh cãi nhất trong bóng đá.

VAR (Video Assistant Referee)

=Công nghệ hỗ trợ trọng tài video

/viː eɪ ɑːr/

VAR (Video Assistant Referee) là hệ thống công nghệ hỗ trợ trọng tài qua video, được FIFA áp dụng chính thức tại World Cup từ năm 2018. VAR giúp xem lại các tình huống gây tranh cãi như bàn thắng, phạt đền, thẻ đỏ và nhầm lẫn nhận dạng cầu thủ.

Yellow card

=Thẻ vàng

/ˈjeloʊ kɑːrd/

Thẻ vàng (yellow card) là hình phạt cảnh cáo của trọng tài khi cầu thủ phạm lỗi hoặc có hành vi không đúng mực. Hai thẻ vàng trong một trận đấu sẽ thành thẻ đỏ, buộc cầu thủ phải rời sân. Thẻ vàng được giới thiệu tại World Cup 1970.

Red card

=Thẻ đỏ

/red kɑːrd/

Thẻ đỏ (red card) là hình phạt cao nhất của trọng tài, buộc cầu thủ phải rời sân ngay lập tức và đội chỉ còn lại 10 người. Thẻ đỏ được đưa ra vì các lỗi nghiêm trọng như phạm lỗi thô bạo, đánh người, hoặc cầu thủ đã có 2 thẻ vàng.

Penalty

=Phạt đền

/ˈpenəlti/

Phạt đền (penalty) là quả đá phạt được thực hiện từ chấm 11 mét, trao cho đội bị phạm lỗi trong vòng cấm đối phương. Chỉ có thủ môn bảo vệ khung thành và phải đứng trên vạch vôi cho đến khi bóng được sút đi.

Free kick

=Đá phạt

/friː kɪk/

Đá phạt (free kick) là quả đá được thực hiện khi đối phương phạm lỗi. Có hai loại: đá phạt trực tiếp (direct free kick) có thể sút thẳng vào lưới ghi bàn, và đá phạt gián tiếp (indirect free kick) phải có cầu thủ khác chạm bóng trước.

Corner kick

=Phạt góc

/ˈkɔːrnər kɪk/

Phạt góc (corner kick) là quả đá được thực hiện từ một trong bốn góc sân, trao cho đội tấn công khi bóng ra hết đường biên ngang do cầu thủ phòng ngự chạm bóng cuối cùng. Phạt góc là một trong những tình huống ghi bàn phổ biến nhất.

Extra time

=Hiệp phụ

/ˈekstrə taɪm/

Hiệp phụ (extra time) là khoảng thời gian thi đấu thêm khi hai đội hòa nhau sau 90 phút ở trận knockout. Hiệp phụ gồm 2 hiệp, mỗi hiệp 15 phút, có nghỉ ngắn giữa hai hiệp. Nếu vẫn hòa sau hiệp phụ thì đá luân lưu.

Từ vựng mở rộng

Tiếng AnhTiếng Việt
HandballLỗi chạm tay
FoulPhạm lỗi
AdvantageLợi thế (không thổi phạt)
BookingViệc phạt thẻ
DissentPhản ứng trọng tài
Simulation / DivingĂn vạ
Time-wastingCâu giờ
Stoppage timeThời gian bù giờ
Full-timeHết giờ
Half-timeNghỉ giữa hiệp

Mẹo sử dụng

  • VAR chỉ can thiệp 4 tình huống: bàn thắng, phạt đền, thẻ đỏ trực tiếp, nhầm lẫn cầu thủ.
  • "Foul" là danh từ phạm lỗi. "To foul" là động từ. "Fouled" nghĩa là "bị phạm lỗi".
  • Trọng tài Anh gọi việc phạt thẻ là "booking" (ghi tên vào sổ).

Các bộ sưu tập khác